越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thư mục” (1)
thư mục

英语
名folder
tập tin đã được lưu trong thư mục abc
The file was saved in the abc folder
相关词“thư mục” (0)
未找到相关词。
短语“thư mục” (1)
tập tin đã được lưu trong thư mục abc
The file was saved in the abc folder
